Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “百足之虫死而不僵”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
百足之虫死而不僵bǎi zú zhī chóng sǐ ér bù jiāng

百足之虫死而不僵: con rết chết nhưng không ngã; các tổ chức lâu đời khó sụp đổ

Cụm từ