Kết quả tra từ “百足之虫死而不僵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百足之虫死而不僵bǎi zú zhī chóng sǐ ér bù jiāng
百足之虫死而不僵: con rết chết nhưng không ngã; các tổ chức lâu đời khó sụp đổ