Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “百货”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
百货bǎi huò

百货: hàng hóa tổng hợp

Cụm từ
百货店bǎi huò diàn

百货店: cửa hàng bách hóa; cửa hàng tổng hợp; cửa hàng tạp hóa

Cụm từ
百货大楼bǎi huò dà lóu

百货大楼: cửa hàng bách hóa

Cụm từ
百货商店bǎi huò shāng diàn

百货商店: cửa hàng bách hóa

Cụm từ
百货公司bǎi huò gōng sī

百货公司: cửa hàng bách hóa

Cụm từ