Kết quả tra từ “百折不回”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百折不回bǎi zhé bù huí
百折不回: xem 百折不撓|百折不挠[bai3 zhe2 bu4 nao2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百折不回: xem 百折不撓|百折不挠[bai3 zhe2 bu4 nao2]