Kết quả tra từ “百慕大”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百慕大Bǎi mù dà
百慕大: Bermuda
百慕大三角Bǎi mù dà sān jiǎo
百慕大三角: Tam giác Bermuda