Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “百川”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
百川bǎi chuān

百川: sông ngòi

Cụm từ
百川归海bǎi chuān guī hǎi

百川归海: vạn vật cùng hướng về một nơi (thành ngữ)

Thành ngữ
海纳百川hǎi nà bǎi chuān

海纳百川: mọi dòng sông đều chảy ra biển; dùng nhiều cách khác nhau để đạt cùng một kết quả (thành ngữ)

Thành ngữ