Kết quả tra từ “百威”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百威Bǎi wēi
百威: Budweiser (bia)
百威啤酒Bǎi wēi pí jiǔ
百威啤酒: bia Budweiser