Kết quả tra từ “白马王子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白马王子bái mǎ - wáng zǐ
白马王子: một chàng hoàng tử quyến rũ; người đàn ông trong mộng