Kết quả tra từ “白首齐眉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白首齐眉bái shǒu qí méi
白首齐眉: (vợ chồng) sống với nhau đến già, tôn trọng lẫn nhau (thành ngữ)