Kết quả cho “白领”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lao động trí óc; nhân viên văn phòng
(loài chim ở Trung Quốc) sáo cổ trắng (Acridotheres albocinctus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim phướn cổ trắng (Yuhina diademata)
(loài chim ở Trung Quốc) bói cá cổ trắng (Todiramphus chloris)