Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白领”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白领bái lǐng

白领: lao động trí óc; nhân viên văn phòng

Cụm từ
白领凤鹛bái lǐng fèng méi

白领凤鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim phướn cổ trắng (Yuhina diademata)

Cụm từ
白领翡翠bái lǐng fěi cuì

白领翡翠: (loài chim ở Trung Quốc) bói cá cổ trắng (Todiramphus chloris)

Cụm từ
白领八哥bái lǐng bā ge

白领八哥: (loài chim ở Trung Quốc) sáo cổ trắng (Acridotheres albocinctus)

Cụm từ