Kết quả tra từ “白领”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白领bái lǐng
白领: lao động trí óc; nhân viên văn phòng
白领凤鹛bái lǐng fèng méi
白领凤鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim phướn cổ trắng (Yuhina diademata)
白领翡翠bái lǐng fěi cuì
白领翡翠: (loài chim ở Trung Quốc) bói cá cổ trắng (Todiramphus chloris)
白领八哥bái lǐng bā ge
白领八哥: (loài chim ở Trung Quốc) sáo cổ trắng (Acridotheres albocinctus)