Kết quả tra từ “白附”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白附bái fù
白附: bạch phụ tử
白附片bái fù piàn
白附片: phiến bạch phụ tử (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)