Kết quả tra từ “白道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白道bái dào
白道: quỹ đạo mặt trăng; hợp pháp; chính trực; xem thêm 黑道[hei1 dao4]