Kết quả tra từ “白跑一趟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白跑一趟bái pǎo yī tàng
白跑一趟: mất công đi một chuyến; đi công cốc