Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白跑一趟

bái pǎo yī tàng

白跑一趟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白跑一趟 trong tiếng Việt

mất công đi một chuyến; đi công cốc

Tra từ liên quan