Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白话”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白话bái huà

白话: ngôn ngữ nói; thông tục

Cụm từ
白话诗bái huà shī

白话诗: thơ tự do bạch thoại

Cụm từ
白话文bái huà wén

白话文: văn viết bạch thoại

Cụm từ
空口说白话kōng kǒu shuō bái huà

空口说白话: hứa suông

Cụm từ
空口白话kōng kǒu bái huà

空口白话: lời hứa suông

Cụm từ
大白话dà bái huà

大白话: lời nói thông tục

Cụm từ