Kết quả tra từ “白衣战士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白衣战士bái yī zhàn shì
白衣战士: chiến sĩ áo trắng; nhân viên y tế