白衣战士白衣戰士 bái yī zhàn shì 白衣战士 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白衣战士 trong tiếng Việt chiến sĩ áo trắng; nhân viên y tế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan