Kết quả tra từ “白衣天使”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白衣天使bái yī tiān shǐ
白衣天使: "thiên thần áo trắng" (cụm từ ca ngợi dành cho y tá)