Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白衣天使

bái yī tiān shǐ

白衣天使 là gì?

白衣天使 [bái yī tiān shǐ] có nghĩa là "thiên thần áo trắng" (cụm từ ca ngợi dành cho y tá).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白衣天使 trong tiếng Việt

"thiên thần áo trắng" (cụm từ ca ngợi dành cho y tá)

Cách đọc và ghi nhớ 白衣天使

白衣天使 được đọc là bái yī tiān shǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “"thiên thần áo trắng" (cụm từ ca ngợi dành cho y tá)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan