Kết quả tra từ “白蛋白”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白蛋白bái dàn bái
白蛋白: albumin
微量白蛋白wēi liàng bái dàn bái
微量白蛋白: microalbumin