Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白莲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白莲bái lián

白莲: hoa sen trắng; Hội Liên Hoa Trắng; giống như 白蓮教|白莲教

Cụm từ
白莲教Bái lián jiào

白莲教: Hội Liên Hoa Trắng

Cụm từ