Kết quả tra từ “白莲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白莲bái lián
白莲: hoa sen trắng; Hội Liên Hoa Trắng; giống như 白蓮教|白莲教
白莲教Bái lián jiào
白莲教: Hội Liên Hoa Trắng