Kết quả tra từ “白茫茫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白茫茫bái máng máng
白茫茫: (sương mù, tuyết, nước lũ, v.v.) một vùng trắng xóa mênh mông