Kết quả tra từ “白苋紫茄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白苋紫茄bái xiàn zǐ qié
白苋紫茄: rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ); thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị