Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白苋紫茄白莧紫茄

bái xiàn zǐ qié

白苋紫茄 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白苋紫茄 trong tiếng Việt

  1. rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ)
  2. thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị
Tra từ liên quan