Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白花蛇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白花蛇bái huā shé

白花蛇: rắn chàm quạp mũi nhọn (agkistrodon acutus)

Cụm từ
白花蛇舌草bái huā shé shé cǎo

白花蛇舌草: Hedyotis diffusa

Cụm từ
矮脚白花蛇利草ǎi jiǎo bái huā shé lì cǎo

矮脚白花蛇利草: xem 白花蛇舌草[bai2 hua1 she2 she2 cao3]

Cụm từ