Kết quả tra từ “白羊座”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白羊座Bái yáng zuò
白羊座: Bạch Dương (chòm sao và cung hoàng đạo)