Kết quả tra từ “白羊”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白羊Bái yáng
白羊: Bạch Dương (cung sao)
白羊朝Bái yáng cháo
白羊朝: Liên minh Turkoman Ak Koyunlu hoặc Aq Qoyunlu ở đông Iran (khoảng 1378-khoảng 1500)
白羊座Bái yáng zuò
白羊座: Bạch Dương (chòm sao và cung hoàng đạo)