Kết quả tra từ “白线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白线bái xiàn
白线: vạch trắng (kẻ đường)
白线斑蚊bái xiàn bān wén
白线斑蚊: Aedes albopictus (loài muỗi)