Kết quả tra từ “白皮书”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白皮书bái pí shū
白皮书: sách trắng (ví dụ: chứa đề xuất cho luật mới); sách trắng