Kết quả tra từ “白热”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白热bái rè
白热: nóng trắng; trạng thái nóng sáng
白热化bái rè huà
白热化: trở nên nóng trắng; tăng cường; đạt đến cao trào