Kết quả tra từ “白炽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白炽bái chì
白炽: nhiệt trắng; trạng thái nóng sáng
白炽灯bái chì dēng
白炽灯: đèn sợi đốt