Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白沙”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白沙Bái shā

白沙: Bạch Sa (tên địa danh phổ biến); huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam; thị trấn Bạch Sa hoặc Bài Sa ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2…

Danh từ riêng
白沙黎族自治县Bái shā Lí zú Zì zhì xiàn

白沙黎族自治县: Huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam

Cụm từ
白沙乡Bái shā xiāng

白沙乡: Xã Bạch Sa hoặc Bái Sa ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (Quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
白沙县Bái shā xiàn

白沙县: Huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam

Cụm từ
白沙瓦Bái shā wǎ

白沙瓦: Peshawar, thành phố ở bắc Pakistan

Cụm từ
白沙工农区Bái shā Gōng nóng qū

白沙工农区: khu vực Công Nông Bạch Sa ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên, đông bắc Tứ Xuyên, sáp nhập vào Vạn Nguyên, thành phố cấp huyện 萬源|万源[Wan4…

Cụm từ