Kết quả tra từ “白毛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白毛bái máo
白毛: lông trắng (của động vật); xem thêm 白髮|白发[bai2 fa4]
白毛女Bái máo nǚ
白毛女: Cô gái tóc trắng (1950), một trong những bộ phim đầu tiên của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa