Kết quả tra từ “白手起家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白手起家bái shǒu qǐ jiā
白手起家: (thành ngữ) gây dựng từ hai bàn tay trắng; bắt đầu từ con số không