Kết quả tra từ “白头翁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白头翁bái tóu wēng
白头翁: rễ cây bạch đầu ông; chim chào mào Trung Quốc