Kết quả tra từ “白天”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白天bái tiān
白天: ban ngày; trong ngày; ngày; LT:個|个[ge4]
大白天dà bái tiān
大白天: giữa ban ngày
乳白天空rǔ bái tiān kōng
乳白天空: trắng xóa