Kết quả tra từ “白俄”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白俄Bái é
白俄: Belarus; viết tắt của 白俄羅斯|白俄罗斯[Bai2 e2 luo2 si1]
白俄罗斯人Bái é luó sī rén
白俄罗斯人: người Belarus
白俄罗斯Bái é luó sī
白俄罗斯: Belarus