Kết quả tra từ “登载”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
登载dēng zǎi
登载: đăng (trên báo chí hoặc tạp chí); ghi chép (bút toán kế toán)