登载登載 dēng zǎi 登载 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 登载 trong tiếng Việt đăng (trên báo chí hoặc tạp chí); ghi chép (bút toán kế toán) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan