Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登载登載

dēng zǎi

登载 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登载 trong tiếng Việt

đăng (trên báo chí hoặc tạp chí); ghi chép (bút toán kế toán)

Tra từ liên quan