Kết quả tra từ “登机廊桥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
登机廊桥dēng jī láng qiáo
登机廊桥: cầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay