Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “登峰”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
登峰dēng fēng

登峰: leo núi; chinh phục đỉnh núi; môn leo núi; môn thể thao leo núi

Cụm từ
登峰造极dēng fēng zào jí

登峰造极: đạt đến đỉnh cao (trong kỹ năng kỹ thuật hoặc thành tựu học thuật)

Cụm từ