Kết quả tra từ “癸卯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
癸卯guǐ mǎo
癸卯: năm thứ bốn mươi J4 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1963 hoặc 2023