Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “癃”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lóng

癃: bệnh tật; bí tiểu

Từ vựng
癃闭lóng bì

癃闭: bệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu; (y học cổ truyền Trung Quốc); bí tiểu

Cụm từ