Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
癃闭癃閉

lóng bì

癃闭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 癃闭 trong tiếng Việt

bệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu; (y học cổ truyền Trung Quốc); bí tiểu

Tra từ liên quan