Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瘸”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qué

瘸: què

Từ vựng
瘸腿qué tuǐ

瘸腿: bị què; què; một người què; một người khập khiễng

Cụm từ
瘸帮Qué bāng

瘸帮: Crips (băng đảng)

Cụm từ
瘸子qué zi

瘸子: người què (thông tục)

Cụm từ
一瘸一拐yī qué yī guǎi

一瘸一拐: khập khiễng; đi tập tễnh

Cụm từ