Kết quả tra từ “瘴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘴zhàng
瘴: sốt rét; dịch khí độc
瘴疠zhàng lì
瘴疠: bệnh nhiệt đới do khí độc; sốt rét
乌烟瘴气wū yān zhàng qì
乌烟瘴气: khói mù mịt (thành ngữ); bầu không khí hôi hám; (nghĩa bóng) bầu không khí u ám; hỗn loạn