Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌烟瘴气烏煙瘴氣

wū yān zhàng qì

乌烟瘴气 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌烟瘴气 trong tiếng Việt

khói mù mịt (thành ngữ); bầu không khí hôi hám; (nghĩa bóng) bầu không khí u ám; hỗn loạn

Tra từ liên quan