Kết quả tra từ “瘀血”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘀血yū xuè
瘀血: máu đông; máu thoát mạch (rò rỉ vào mô xung quanh); huyết khối