Kết quả tra từ “痹证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痹证bì zhèng
痹证: rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc); hội chứng đau khớp; chứng tý