Kết quả tra từ “痴人痴福”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痴人痴福chī rén chī fú
痴人痴福: kẻ ngốc chịu phúc ngốc (thành ngữ)