痴人痴福 chī rén chī fú 痴人痴福 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 痴人痴福 trong tiếng Việt kẻ ngốc chịu phúc ngốc (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan